Danh sách hoa hậu thấp tầng Ocp2,3 còn sót tháng 3/2026 cho khách hàng | Đăng Tin, Rao Vặt


Danh sách hoa hậu thấp tầng Ocp2,3 còn sót tháng 3/2026 cho khách hàng

Danh sách hoa hậu thấp tầng Ocp2,3 còn sót tháng 3/2026 cho khách hàng

Thông tin người đăng tin:

  • Khu vực đăng tin: Hưng Yên
  • Danh mục đăng tin: Mua, bán đất
  • Thành viên: lienhetoi8
  • Lượt xem: 0
  • Ngày đăng: 12-03-2026
  • Mã tin: 1408307
  • Giá bán: 2147483647 VNĐ
  • Trạng thái: Sổ Đỏ
  • Xuất xứ: Đường , Nghĩa Trụ, Văn Giang
  • Khuyến mãi: 0%

Đặc điểm chi tiết

Danh sách hoa hậu thấp tầng Ocp2,3 còn sót tháng 3/2026 cho khách hàng
Vinhomes ocean park 2, 3 - Nghĩa Trụ, Văn Giang, Hưng Yên
1) Dlsh-3x Sh(góc) Tn 120m2 448m2 Thô 35,x tỷ ( full) , 23,x tỷ (tts)
2) Dlsh-14x Sh(2mt) Tb-db 100m2 428,6m2 Thô 31,x tỷ (full) 19,x tỷ (tts)
3) Kd7-5x Đl góc Đb 204m2 372,8m2 Thô 58,x tỷ (full) 37,x tỷ (tts)
4) Kd6-1x Sl Đb 170 399,7 Thô 46,x tỷ(full) 29,x tỷ (tts)
5) Kd6-0x Sl Tn 150 355,9 Thô 38,x tỷ( full) 24,x tỷ (tts)
6) Kd-6x Dl góc Db 240 477,3 Thô 59,x tỷ (full) 38,x tỷ (tts)
7) Kd-3x Dl Tn 150 355,9 Thô( ko thang) 23,x tỷ(tts)
8) Kd-9x Sl Tn 150 355,9 Thô 34,x tỷ(full) 21,x tỷ(tts)
9) Sh6-6x Sh góc Đb-dn 118 439,3 Thô 33,x tỷ(full) 21,x tỷ (tts)
10) Sh7-4x Sh Đn 90 362,4 Thô 23,x tỷ(full) 15,x tỷ(tts)
11) Sh8-6x Sl Đn 160 345,4 Thô 33,x tỷ (full) 25,x tỷ (tts)
12) Sh24-2x Sh(2mt) Tn-db 120 448,4 24,x tỷ (tts)
13) Sh24-2x Sh(2mt) Tn-db 160 448,4 Thô 33,x tỷ (tts)
14) Sh24-3x Sh(2mt) Tn-db 120 448,4 Thô 24,x tỷ(tts)
15) Sh22-0x Sh (góc) Tb-tn 104 389 Thô 15,x tỷ(tts)
16) Sb-13x Sh( 2mt) Tn 150 355,9 Thô (có thang) 22,x Tỷ (tts)
17) Sb-14x Sh(2mt) Db 109,2 409,5 Thô 30,x tỷ(full) 18,x tỷ(tts)
18) Sb-21x Sh(2mt) Tn-Db 109,2 409,5 Thô 29,x tỷ(full) 18,x tỷ(tts)
19) Nt-1x Sl Tb 283,1 444,1 Thô(ko thang) giá check
20)Nt2-9x Sl Tb 168,8 377 Thô 52,x tỷ(full) 38,x tỷ (tts)
21) Nt2-7x Sl Tn 140 338,4 Thô 45,x tỷ(full) 33,x tỷ (tts)
22) Nt1-13x Sl Bắc 168,6 377,1 Thô Giá check
23) Ddd-6x Sh Đn 80 324 Thô 23,x tỷ (full) 15,x tỷ ( tts)
24) Ddd-5x Sh Dn 80 324 Thô 23,x tỷ(full) 14,x tỷ( tts)
25) Vtd-4x Sh (vịnh biển) Đb 75 280 Thô 23,x tỷ(full) 15,x tỷ(tts)
26) Vtd8-3x Sh( xẻ khe) Đn 155 353 Thô 25,x tỷ (tts)
27) Pb-12x Sh (3mt) Tn-dn-db 155 353 Thô giá check
28) Pb19-2x Sh Dn-tb 90 353 Thô 18,x tỷ (tts)
 
SIÊU PHẨM ĐLSH OCP2
 
29) Dlsh-9x ( x chẵn ) 150m2 dt đất hướng Đông bắc, Giá bán 31,x tỉ (hàng cn , trả thẳng )
 
30) dlsh-0x ( x lẻ) 160m2 dt đất, hướng tây nam, Giá bán 29,x tỷ (tts) ; 34,x tỷ ( htls) ; 46,x tỷ (full) hàng mới 100%
 
31) dlsh 1x (chẵn ) 150m 40,x tỉ song lập
 
32) dlsh 5x( chẵn ) 150m 41,x tỉ song lập
 
THE PARKLAND MIKGROUP OCP23 - NEW HOUSE 100% - MR. NAM REAL ESTATE
 
1) P6.3x17 1n+ Dn 46,71m 2,884 tỷ (thanh toán sớm) 3,165 tỷ (thanh toán chuẩn) 3,230 tỷ (hỗ trợ lãi suất)
 
2) P6.3x01 2n+ Tb 65.87m 4,030 tỷ ; 4,424 tỷ ; 4,514 tỷ
 
3) P6.3x15 1n Dn 46,88m2
2,786 tỷ ; 3,058 tỷ; 3,121 tỷ
 
4) P6.3x16 2n Dn 65,87m2
4,107 tỷ; 4,508 tỷ; 4,600 tỷ
 
5) P6.1x15a 2n Dn 57,32m2
3,473 tỷ; 3,812 tỷ; 3,890 tỷ
 
6) P6.1x12a 2n Dn 57,29m
3,471 tỷ; 3,810 tỷ; 3,887 tỷ
 
7) P6.1x09 3n Tn-db 78,71
4,527 tỷ; 4,969 tỷ; 5,071 tỷ
 
8) P6.3x20 3n Dn-tn 78,71m
4,550 tỷ ; 4,994 tỷ; 5,096 tỷ
 
9) P6.1x10 3n Dn-db 78,71
4,710 tỷ; 5,169 tỷ; 5,275 tỷ
 
10) P6.3x21 2n+ Tn-tb 65,87
4,030 tỷ; 4,424 tỷ; 4,514 tỷ
 
11) P1.2x06 3n Dn-tn 80,57
4,755 tỉ; 5,219 tỉ; 5,325tỉ
 
12) P2.0x01 3n Dn-tn 80,38m
4,631tỉ; 5,038tỉ; 5,187tỉ
 
13) P2.1x01 3n Tn-dn 80,38m
4,856tỉ; 5,330tỉ; 5,439tỉ
 
14) P2.1x02 1n+ Tn 47,52m
3,014tỉ; 3,308tỉ; 3,375tỉ
 
15) P2.1x03 1n+ Tn 47,52m
2,961tỉ; 3,250tỉ; 3,316tỉ
 
16) P8.0x21 2n Dn 65,87m
4,461tỉ; 4,897tỉ; 4,997tỉ
 
17) P8.1xa15a 2n Tb 57,32
3,357tỉ; 3,684tỉ; 3,759tỉ
 
18) P8.2x15a 2n Tb 57,32
3,492tỉ; 3,833tỉ; 3,911tỉ
 
19) P8.2x19 1n+ Tb 47,12m
2,968tỉ; 3,258tỉ; 3,325tỉ
 
20) P8.2x03 1n+ Dn 47,14m
3,172tỉ; 3,482tỉ; 3,553tỉ
 
21) P8.0x03 1n+ Dn 47,05m
3,075tỉ; 3,375tỉ; 3,444tỉ
 
22) P8.0x01 2n+ Dn 65,87m
4,461tỉ; 4,897tỉ; 4,997tỉ
 
23) P5.2x16 2n+ Dn-tn 67,46
4,310tỉ; 4,731tỉ; 4,827tỉ
 
24) P5.1xa01 3n Tb-tn 80,38
4,633tỉ; 5,085tỉ; 5,189tỉ
 
25) P5.1x15a 2n Dn 58,32m
3,590tỉ; 3,941tỉ; 4,021tỉ
 
26) P5.3x01 3n Tb-tn 80,38m
4,263tỉ; 4,679tỉ; 4,774tỉ
 
27) P5.1x12a 2n Đn 58,28m
3,504tỉ; 3,846tỉ; 3,924tỉ
 
28) P5.3x02 1n+ Tb 47,52m
2,721tỉ; 2,986tỉ; 3,047tỉ
 
29) P5.1x12 1n+ Dn 47,12m
3,038tỉ; 3,334tỉ; 3,402tỉ
 
30) P5.2x03 1n+ Tb-db 47,14
2,981tỉ; 3,272tỉ; 3,338tỉ
 
31) P5.1xa12 1n+ Dn 47,14m
2,943tỉ; 3,230tỉ; 3,296tỉ
 
32) P5.2x05 2n Tb 58,17m
3,497tỉ; 3,838tỉ; 3,917tỉ
 
33) P5.1x11 1n+ Dn 47,14m
3,092tỉ; 3,394tỉ; 3,463tỉ
 
34) P5.2x06 3n Tb-db 80,57
4,877tỉ; 5,353tỉ ; 5,462tỉ
 
 
=> L/h Mr Nam 097 918 9795

Thông tin liên hệ

Bạn phải đăng nhập hoặc đăng ký thành viên để xem được thông tin liên hệ

Tin khác cùng thành viên

Tin mới nhất